Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Amaretti (hard)
Calo và thông tin dinh dưỡng
464
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,8 g
Carb77 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 464 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 77 g 28%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 76 g —
- Natri 42 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 464 | 8,8 g | 77 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 232 | 4,4 g | 38 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 696 | 13 g | 115 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 928 | 18 g | 153 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 1160 | 22 g | 192 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Amaretti (hard)
100 g Amaretti (hard) có bao nhiêu calo?
100 g Amaretti (hard) có 464 kcal, gồm 8,8 g đạm, 77 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Amaretti (hard) có bao nhiêu calo?
50 g Amaretti (hard) có 232 kcal, gồm 4,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Amaretti (hard) có bao nhiêu calo?
150 g Amaretti (hard) có 696 kcal, gồm 13 g đạm, 115 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Amaretti (hard) có bao nhiêu calo?
200 g Amaretti (hard) có 928 kcal, gồm 18 g đạm, 153 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Amaretti (hard) có bao nhiêu calo?
250 g Amaretti (hard) có 1160 kcal, gồm 22 g đạm, 192 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 868 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ