Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cereal bar, with chocolate coating
Calo và thông tin dinh dưỡng
460
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,7 g
Carb58 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 460 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 11 g 55%
- Chất xơ 5,7 g 20%
- Đường 37 g —
- Natri 150 mg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 460 | 8,7 g | 58 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 230 | 4,4 g | 29 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 690 | 13 g | 87 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 920 | 17 g | 116 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 1150 | 22 g | 145 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
- Cereal bar without cover and filling418 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc socola408 kcal / 100 g
- Muesli bar chocolate coated snacker447 kcal / 100 g
- Ice cream bar or stick chocolate coated359 kcal / 100 g
- Wafer filled and coated with chocolate534 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc sô-cô-la và trái cây419 kcal / 100 g
- Kẹo thanh đậu phộng phủ sô-cô-lakẹo, thanh538 kcal / 100 g
- Candybar Snickers484 kcal / 100 g
- Muesli bar chocolate chip397 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cereal bar, with chocolate coating
100 g Cereal bar, with chocolate coating có bao nhiêu calo?
100 g Cereal bar, with chocolate coating có 460 kcal, gồm 8,7 g đạm, 58 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Cereal bar, with chocolate coating có bao nhiêu calo?
50 g Cereal bar, with chocolate coating có 230 kcal, gồm 4,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Cereal bar, with chocolate coating có bao nhiêu calo?
150 g Cereal bar, with chocolate coating có 690 kcal, gồm 13 g đạm, 87 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Cereal bar, with chocolate coating có bao nhiêu calo?
200 g Cereal bar, with chocolate coating có 920 kcal, gồm 17 g đạm, 116 g carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Cereal bar, with chocolate coating có bao nhiêu calo?
250 g Cereal bar, with chocolate coating có 1150 kcal, gồm 22 g đạm, 145 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 13448 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ