Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cereal bar, without cover and filling
Calo và thông tin dinh dưỡng
418
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,2 g
Carb64 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 418 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 32 g —
- Natri 180 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 418 | 8,2 g | 64 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 209 | 4,1 g | 32 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 627 | 12 g | 96 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 836 | 16 g | 128 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 1045 | 21 g | 160 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cereal bar, without cover and filling
100 g Cereal bar, without cover and filling có bao nhiêu calo?
100 g Cereal bar, without cover and filling có 418 kcal, gồm 8,2 g đạm, 64 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Cereal bar, without cover and filling có bao nhiêu calo?
50 g Cereal bar, without cover and filling có 209 kcal, gồm 4,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Cereal bar, without cover and filling có bao nhiêu calo?
150 g Cereal bar, without cover and filling có 627 kcal, gồm 12 g đạm, 96 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Cereal bar, without cover and filling có bao nhiêu calo?
200 g Cereal bar, without cover and filling có 836 kcal, gồm 16 g đạm, 128 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Cereal bar, without cover and filling có bao nhiêu calo?
250 g Cereal bar, without cover and filling có 1045 kcal, gồm 21 g đạm, 160 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 13488 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ