Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 354 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
  • Chất xơ 6,2 g 22%
  • Đường 34 g —
  • Natri 65 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin E 1,7 mg 12%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 6 µg 20%
  • Folate (B9) 10 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 51 mg 4%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 50 mg 12%
  • Phốt pho 177 mg 14%
  • Kali 308 mg 7%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,24 mg 27%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3545,6 g63 g11 g
50 g50 g1772,8 g32 g5,4 g
150 g150 g5318,4 g94 g16 g
200 g200 g70811 g126 g21 g
250 g250 g88514 g157 g27 g

Câu hỏi về thanh ngũ cốc trái cây và/hoặc hạt

100 g thanh ngũ cốc trái cây và/hoặc hạt có bao nhiêu calo?

100 g thanh ngũ cốc trái cây và/hoặc hạt có 354 kcal, gồm 5,6 g đạm, 63 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g thanh ngũ cốc trái cây và/hoặc hạt có bao nhiêu calo?

50 g thanh ngũ cốc trái cây và/hoặc hạt có 177 kcal, gồm 2,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

150 g thanh ngũ cốc trái cây và/hoặc hạt có bao nhiêu calo?

150 g thanh ngũ cốc trái cây và/hoặc hạt có 531 kcal, gồm 8,4 g đạm, 94 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g thanh ngũ cốc trái cây và/hoặc hạt có bao nhiêu calo?

200 g thanh ngũ cốc trái cây và/hoặc hạt có 708 kcal, gồm 11 g đạm, 126 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g thanh ngũ cốc trái cây và/hoặc hạt có bao nhiêu calo?

250 g thanh ngũ cốc trái cây và/hoặc hạt có 885 kcal, gồm 14 g đạm, 157 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-819 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ