Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 445 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 70 g 25%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 1,5 g —
- Natri 384 mg 17%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,7 mg 11%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Biotin (B7) 4 µg 13%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 16,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 93 mg 7%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 103 mg 8%
- Kali 215 mg 5%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,65 mg 28%
- Selen 3 µg 5%
- Iốt 1,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 445 | 8,9 g | 70 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 223 | 4,5 g | 35 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 668 | 13 g | 105 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 890 | 18 g | 139 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 1113 | 22 g | 174 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy kem
Bánh quy kem có nhân kem và vị ngọt không?
Không; bánh thường mặn nhẹ, khô và giòn, không có lớp kem kẹp bên trong. Từ “kem” trong tên không có nghĩa là nhân kem như ở bánh quy kẹp kem.
Ăn bánh quy kem với món gì ngon?
Bạn có thể ăn cùng phô mai, pa-tê hoặc cá hộp; vị mặn nhẹ hợp với các món phủ béo và mặn. Bánh cũng thường được ăn kèm súp để chấm.
Có thể dùng bánh quy kem làm đế bánh không?
Có. Nghiền bánh thành vụn, trộn với một ít bơ chảy rồi ép vào khuôn; làm lạnh cho đế chắc trước khi thêm nhân bánh mặn hoặc ngọt.
Bánh quy kem đã mở gói bảo quản thế nào để giữ giòn?
Cho bánh vào hộp kín ngay sau khi mở gói, để nơi khô mát và tránh gần bếp hoặc nơi có hơi nước. Nếu bánh hút ẩm, trải lên khay và nướng ở 150 °C khoảng 3–5 phút, rồi để nguội hẳn trước khi cất lại.
Có thể thay bánh quy kem bằng bánh quy nước không?
Được khi cần một loại bánh giòn để ăn kèm súp hoặc nghiền làm vụn. Bánh quy nước thường ít năng lượng và chất béo hơn: 384 kcal và 7,14 g chất béo trên 100 g, so với 445 kcal và 16 g chất béo trong bánh quy kem.
Bánh quy kem khác bánh quy kẹp kem thế nào?
Bánh quy kem thường là bánh mặn, giòn và không có nhân; bánh quy kẹp kem là hai lớp bánh ngọt kẹp nhân. Loại kẹp kem có 477 kcal trên 100 g, so với 445 kcal trong bánh quy kem.
Bánh quy kem chứa gluten không?
Thường có, vì bánh được làm từ bột mì. Nếu bạn cần tránh gluten, đừng mặc định rằng bánh quy kem phù hợp; hãy chọn loại được ghi rõ là không chứa gluten.
Nguồn: CoFID (UK) 11-820 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ