Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Muesli bar, chocolate coated, Snacker
Calo và thông tin dinh dưỡng
447
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb65 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 447 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 16 g 78%
- Chất xơ 4,5 g 16%
- Đường 33 g —
- Natri 107 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 13 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 55 mg 4%
- Sắt 1 mg 6%
- Phốt pho 117 mg 9%
- Kali 172 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 447 | 4,1 g | 65 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 224 | 2,1 g | 33 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 671 | 6,2 g | 98 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 894 | 8,3 g | 130 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 1118 | 10 g | 163 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Muesli bar, chocolate coated, Snacker
100 g Muesli bar, chocolate coated, Snacker có bao nhiêu calo?
100 g Muesli bar, chocolate coated, Snacker có 447 kcal, gồm 4,1 g đạm, 65 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Muesli bar, chocolate coated, Snacker có bao nhiêu calo?
50 g Muesli bar, chocolate coated, Snacker có 224 kcal, gồm 2,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 9 g chất béo.
150 g Muesli bar, chocolate coated, Snacker có bao nhiêu calo?
150 g Muesli bar, chocolate coated, Snacker có 671 kcal, gồm 6,2 g đạm, 98 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Muesli bar, chocolate coated, Snacker có bao nhiêu calo?
200 g Muesli bar, chocolate coated, Snacker có 894 kcal, gồm 8,3 g đạm, 130 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Muesli bar, chocolate coated, Snacker có bao nhiêu calo?
250 g Muesli bar, chocolate coated, Snacker có 1118 kcal, gồm 10 g đạm, 163 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) U27 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ