Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bỏng ngô

Calo và thông tin dinh dưỡng

nổ bằng khí nóng

347
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb55 g
Chất béo4,5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 347 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 55 g 20%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 15 g 52%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,29 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 31 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Phốt pho 358 mg 29%
  • Kali 329 mg 7%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34713 g55 g4,5 g
50 g50 g1746,6 g28 g2,3 g
150 g150 g52120 g83 g6,8 g
200 g200 g69426 g111 g9,1 g
250 g250 g86833 g138 g11 g

Câu hỏi về Bỏng ngô

Rang bỏng ngô bằng nồi trên bếp thế nào để ít hạt bị cháy?

Dùng nồi đáy dày có nắp, làm nóng một lớp dầu mỏng rồi cho hạt vào thành một lớp. Đậy nắp, lắc nồi vài lần; khi tiếng nổ thưa còn khoảng 2–3 giây một tiếng thì nhấc khỏi bếp.

Làm bỏng ngô bằng lò vi sóng không cần túi bán sẵn được không?

Cho hạt vào tô thủy tinh chịu nhiệt có nắp hé hoặc đậy bằng đĩa, không cho tô kín hoàn toàn. Quay ở công suất cao, dừng khi tiếng nổ thưa khoảng 2 giây; thời gian tùy lò, nên đứng cạnh để tránh cháy.

Chọn hạt bỏng ngô thế nào để nổ đều?

Chọn hạt khô, nguyên vẹn, dành riêng để làm bỏng ngô; hạt ngô khô thông thường thường không nổ thành bông xốp như ý. Đậy kín phần hạt chưa dùng để chúng không hút ẩm.

Bỏng ngô rang xong bảo quản thế nào để không bị ỉu?

Để nguội hoàn toàn rồi cất trong hộp kín, đặt ở nơi khô mát và tránh hơi nước. Nếu đã rắc bơ hoặc gia vị ẩm, nên ăn sớm vì bỏng ngô nhanh mềm.

Bỏng ngô thường ăn kèm với gì?

Bỏng ngô mặn hợp với bơ chảy, muối hoặc gia vị khô; loại ngọt thường được phủ caramel. Bắp rang bơ là món ăn vặt quen thuộc khi xem phim, còn bỏng ngô có thể trộn cùng các loại hạt để làm hỗn hợp ăn nhẹ.

Một phần bỏng ngô ăn vặt khoảng bao nhiêu là vừa?

Một nắm lớn, khoảng 25–30 g, là phần ăn vặt dễ hình dung; bỏng ngô không dầu, không đường có 347 kcal trên 100 g. Bỏng ngô là nguồn chất xơ, nhưng lớp bơ, đường hoặc phô mai làm món ăn khác đáng kể.

Bỏng ngô vị phô mai khác bỏng ngô thường thế nào?

Bỏng ngô vị phô mai thường nhiều chất béo và muối hơn: loại này có 526 kcal và 889 mg natri trên 100 g, trong khi bỏng ngô thường có 347 kcal và 8 mg natri. Lớp phủ phô mai cũng khiến vị đậm và dễ bám vào tay hơn.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) U1009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ