Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bỏng ngô
Calo và thông tin dinh dưỡng
nổ bằng lò vi sóng, khoảng 22% chất béo
440
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,6 g
Carb56 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 440 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
- Chất xơ 13 g 45%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 440 | 9,6 g | 56 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 220 | 4,8 g | 28 g | 8,5 g |
| 150 g | 150 g | 660 | 14 g | 84 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 880 | 19 g | 112 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 1100 | 24 g | 140 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bỏng ngô
100 g Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
100 g Bỏng ngô có 440 kcal, gồm 9,6 g đạm, 56 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
50 g Bỏng ngô có 220 kcal, gồm 4,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
150 g Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
150 g Bỏng ngô có 660 kcal, gồm 14 g đạm, 84 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
200 g Bỏng ngô có 880 kcal, gồm 19 g đạm, 112 g carbohydrate và 34 g chất béo.
250 g Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
250 g Bỏng ngô có 1100 kcal, gồm 24 g đạm, 140 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: slv 1586 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ