Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bỏng ngô
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm tại nhà, nổ bằng dầu, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 500 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 5,1 g 25%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 0,5 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,4 mg 16%
- Vitamin K 4,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 16 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 108 mg 26%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 225 mg 5%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,22 mg 25%
- Selen 7,3 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 500 | 9 g | 48 g | 28 g |
| 1 khẩu phần | 8 g | 40 | 0,7 g | 3,8 g | 2,2 g |
| 2 khẩu phần | 16 g | 80 | 1,4 g | 7,7 g | 4,5 g |
| ½ khẩu phần | 4 g | 20 | 0,4 g | 1,9 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 24 g | 120 | 2,2 g | 12 g | 6,7 g |
| 4 khẩu phần | 32 g | 160 | 2,9 g | 15 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 250 | 4,5 g | 24 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 750 | 14 g | 72 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 1000 | 18 g | 96 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 1250 | 23 g | 120 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
- Bỏng ngô lò vi sóngít béo424 kcal / 100 g
- Bỏng ngô trắngnổ bằng dầu, có thêm muối500 kcal / 100 g
- Bỏng ngô caramelsi-rô đường, không béo381 kcal / 100 g
- Bỏng ngô vị phô maivị phô mai526 kcal / 100 g
- Bánh bỏng ngômón ăn nhẹ384 kcal / 100 g
- Bắp rangngọt406 kcal / 100 g
- Pop corn without oil341 kcal / 100 g
- Hạt bỏng ngô chưa nổ375 kcal / 100 g
- Bỏng ngô phủ caramelđồ ăn vặt, không có đậu phộng431 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bỏng ngô
100 g Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
100 g Bỏng ngô có 500 kcal, gồm 9 g đạm, 48 g carbohydrate và 28 g chất béo.
1 khẩu phần (8 g) Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (8 g) Bỏng ngô có 40 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
2 khẩu phần (16 g) Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (16 g) Bỏng ngô có 80 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
½ khẩu phần (4 g) Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4 g) Bỏng ngô có 20 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (24 g) Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (24 g) Bỏng ngô có 120 kcal, gồm 2,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
4 khẩu phần (32 g) Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (32 g) Bỏng ngô có 160 kcal, gồm 2,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
50 g Bỏng ngô có 250 kcal, gồm 4,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
150 g Bỏng ngô có 750 kcal, gồm 14 g đạm, 72 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169861 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ