Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 341 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 15 g 54%
  • Đường 1,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34112 g63 g4,2 g
50 g50 g1716 g32 g2,1 g
150 g150 g51218 g94 g6,3 g
200 g200 g68224 g126 g8,4 g
250 g250 g85330 g157 g11 g

Câu hỏi về Pop corn, without oil, without salt

100 g Pop corn, without oil, without salt có bao nhiêu calo?

100 g Pop corn, without oil, without salt có 341 kcal, gồm 12 g đạm, 63 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Pop corn, without oil, without salt có bao nhiêu calo?

50 g Pop corn, without oil, without salt có 171 kcal, gồm 6 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Pop corn, without oil, without salt có bao nhiêu calo?

150 g Pop corn, without oil, without salt có 512 kcal, gồm 18 g đạm, 94 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Pop corn, without oil, without salt có bao nhiêu calo?

200 g Pop corn, without oil, without salt có 682 kcal, gồm 24 g đạm, 126 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g Pop corn, without oil, without salt có bao nhiêu calo?

250 g Pop corn, without oil, without salt có 853 kcal, gồm 30 g đạm, 157 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 871 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ