Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng sơ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 210 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 9,8 g 13%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 1,7 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 210 | 8,2 g | 22 g | 9,8 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 4,1 g | 11 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 315 | 12 g | 33 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 420 | 16 g | 44 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 525 | 21 g | 56 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza
Nướng pizza ở nhiệt độ nào để đế giòn?
Làm nóng lò trước ở 230–250 °C, đặt pizza lên khay đã làm nóng hoặc đá nướng, rồi nướng khoảng 8–12 phút. Pizza chín khi phô mai sủi bọt và viền đế vàng; đế mỏng thường chín nhanh hơn.
Pizza đông lạnh nướng bao lâu?
Nướng khi pizza còn đông, thường ở 200–220 °C trong khoảng 10–15 phút. Làm nóng lò trước và xem phần giữa đã nóng đều, phô mai tan và đế chín chưa; pizza dày có thể cần lâu hơn.
Pizza thừa nên bảo quản thế nào?
Cho pizza vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi ăn; dùng trong 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, bọc kín từng miếng rồi cấp đông.
Làm nóng lại pizza sao cho đế không bị mềm?
Đặt miếng pizza vào chảo khô, đậy nắp và làm nóng ở lửa vừa thấp khoảng 4–6 phút. Đế sẽ giòn lại, còn phần mặt nóng đều; có thể nhỏ vài giọt nước vào chảo bên cạnh pizza để hơi nước làm tan phô mai.
Pizza ăn kèm với món gì?
Một đĩa salad rau xanh trộn giấm hoặc chanh giúp bữa ăn bớt ngấy; súp cà chua cũng hợp với pizza phô mai. Pizza còn thường được chấm với dầu ô liu pha tỏi hoặc ăn cùng rau nướng.
Cuộn pizza khác pizza thường thế nào?
Cuộn pizza có phần nhân được cuộn trong lớp bột, nên cầm ăn tiện hơn nhưng thường đặc và nhiều bột hơn. Mỗi 100 g cuộn pizza có 328 kcal, so với 210 kcal trong pizza.
Pizza có nhiều protein không?
Pizza có 8,2 g protein trên 100 g. Phô mai và các loại nhân như thịt gà, cá ngừ hoặc thịt nguội góp phần tạo protein; thêm rau giúp nhân phong phú hơn.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2589 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ