Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 265 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 8,5 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,5 g 17%
  • Chất xơ 2,1 g 7%
  • Đường 6,7 g —
  • Natri 379 mg 16%
  • Cholesterol 16,6 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 66 µg 7%
  • Vitamin C 1,7 mg 2%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,38 mg 31%
  • Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 216 µg 54%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 14,3 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 139 mg 11%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 20,3 mg 5%
  • Phốt pho 154 mg 12%
  • Kali 157 mg 3%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,27 mg 12%
  • Selen 19,3 µg 35%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26511 g34 g8,5 g
50 g50 g1335,5 g17 g4,2 g
150 g150 g39817 g51 g13 g
200 g200 g53022 g68 g17 g
250 g250 g66328 g85 g21 g

Câu hỏi về Pizza

100 g Pizza có bao nhiêu calo?

100 g Pizza có 265 kcal, gồm 11 g đạm, 34 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

50 g Pizza có bao nhiêu calo?

50 g Pizza có 133 kcal, gồm 5,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Pizza có bao nhiêu calo?

150 g Pizza có 398 kcal, gồm 17 g đạm, 51 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Pizza có bao nhiêu calo?

200 g Pizza có 530 kcal, gồm 22 g đạm, 68 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Pizza có bao nhiêu calo?

250 g Pizza có 663 kcal, gồm 28 g đạm, 85 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7988 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ