Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza phô mai kiểu Canada
Calo và thông tin dinh dưỡng
đế dày/thông thường, đông lạnh, đã nấu chín
291
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb23 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 291 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 5,9 g —
- Natri 454 mg 20%
- Cholesterol 26,5 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 65 µg 7%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Vitamin D 0,08 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 8%
- Vitamin K 8,2 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,39 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 61,4 µg 15%
- Vitamin B12 0,05 µg 2%
- Choline 24,5 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 101 mg 8%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 17,8 mg 4%
- Phốt pho 120 mg 10%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,09 mg 11%
- Mangan 0,22 mg 9%
- Selen 15,2 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 291 | 12 g | 23 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 5,9 g | 12 g | 8,1 g |
| 150 g | 150 g | 437 | 18 g | 35 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 583 | 24 g | 46 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 729 | 30 g | 58 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza phô mai kiểu Canada
100 g Pizza phô mai kiểu Canada có bao nhiêu calo?
100 g Pizza phô mai kiểu Canada có 291 kcal, gồm 12 g đạm, 23 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Pizza phô mai kiểu Canada có bao nhiêu calo?
50 g Pizza phô mai kiểu Canada có 146 kcal, gồm 5,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
150 g Pizza phô mai kiểu Canada có bao nhiêu calo?
150 g Pizza phô mai kiểu Canada có 437 kcal, gồm 18 g đạm, 35 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Pizza phô mai kiểu Canada có bao nhiêu calo?
200 g Pizza phô mai kiểu Canada có 583 kcal, gồm 24 g đạm, 46 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Pizza phô mai kiểu Canada có bao nhiêu calo?
250 g Pizza phô mai kiểu Canada có 729 kcal, gồm 30 g đạm, 58 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7978 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ