Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza phô mai kiểu Canada
Calo và thông tin dinh dưỡng
đế mỏng, đông lạnh, đã nấu chín
287
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb26 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 7,1 g 35%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 3,7 g —
- Natri 466 mg 20%
- Cholesterol 26,6 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 69 µg 8%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0,08 µg 0%
- Vitamin E 0,96 mg 6%
- Vitamin K 7,1 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,44 mg 37%
- Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
- Niacin (B3) 3,3 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 178 µg 45%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 26,3 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 146 mg 11%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 20,7 mg 5%
- Phốt pho 196 mg 16%
- Kali 165 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,22 mg 9%
- Selen 12 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 13 g | 26 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 6,5 g | 13 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 430 | 20 g | 39 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 573 | 26 g | 52 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 716 | 33 g | 65 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza phô mai kiểu Canada
100 g Pizza phô mai kiểu Canada có bao nhiêu calo?
100 g Pizza phô mai kiểu Canada có 287 kcal, gồm 13 g đạm, 26 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Pizza phô mai kiểu Canada có bao nhiêu calo?
50 g Pizza phô mai kiểu Canada có 143 kcal, gồm 6,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Pizza phô mai kiểu Canada có bao nhiêu calo?
150 g Pizza phô mai kiểu Canada có 430 kcal, gồm 20 g đạm, 39 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Pizza phô mai kiểu Canada có bao nhiêu calo?
200 g Pizza phô mai kiểu Canada có 573 kcal, gồm 26 g đạm, 52 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Pizza phô mai kiểu Canada có bao nhiêu calo?
250 g Pizza phô mai kiểu Canada có 716 kcal, gồm 33 g đạm, 65 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7989 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ