Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 276 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 346 mg 15%
  • Cholesterol 21 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 72 µg 8%
  • Vitamin C 1,4 mg 2%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Vitamin E 0,74 mg 5%
  • Vitamin K 4,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,32 mg 26%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 147 µg 37%
  • Vitamin B12 0,31 µg 13%
  • Choline 18,9 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 166 mg 13%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 16,4 mg 4%
  • Phốt pho 137 mg 11%
  • Kali 131 mg 3%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,09 mg 9%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 7 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27612 g28 g12 g
50 g50 g1385,9 g14 g6 g
150 g150 g41418 g42 g18 g
200 g200 g55224 g56 g24 g
250 g250 g69129 g70 g30 g

Câu hỏi về Pizza phô mai đế mỏng

100 g Pizza phô mai đế mỏng có bao nhiêu calo?

100 g Pizza phô mai đế mỏng có 276 kcal, gồm 12 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Pizza phô mai đế mỏng có bao nhiêu calo?

50 g Pizza phô mai đế mỏng có 138 kcal, gồm 5,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 6 g chất béo.

150 g Pizza phô mai đế mỏng có bao nhiêu calo?

150 g Pizza phô mai đế mỏng có 414 kcal, gồm 18 g đạm, 42 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Pizza phô mai đế mỏng có bao nhiêu calo?

200 g Pizza phô mai đế mỏng có 552 kcal, gồm 24 g đạm, 56 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Pizza phô mai đế mỏng có bao nhiêu calo?

250 g Pizza phô mai đế mỏng có 691 kcal, gồm 29 g đạm, 70 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ