Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
little caesars, 14 inch, đế bánh dày lòng chảo lớn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 263 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 29 g 10%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 3,7 g —
- Natri 432 mg 19%
- Cholesterol 23 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 76 µg 8%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,81 mg 5%
- Vitamin K 6,8 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,44 mg 37%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
Khoáng chất
- Canxi 224 mg 17%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 221 mg 18%
- Kali 160 mg 3%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,31 mg 14%
- Selen 30 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 263 | 13 g | 29 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 102 g | 268 | 13 g | 29 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 204 g | 537 | 26 g | 59 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 51 g | 134 | 6,4 g | 15 g | 5,2 g |
| 3 khẩu phần | 306 g | 805 | 39 g | 88 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 408 g | 1073 | 52 g | 118 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 6,3 g | 14 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 395 | 19 g | 43 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 526 | 25 g | 58 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 658 | 32 g | 72 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza phô mai Pizza Hut14", đế bánh dày nướng chảo276 kcal / 100 g
- Pizza phô mai Domino's 14"ultimate deep dish crust265 kcal / 100 g
- Pizza phô mai Papa John's14", đế mỏng295 kcal / 100 g
- Pizza phô mai đế vừa266 kcal / 100 g
- Pizza phô mai kiểu Canadađế dày/thông thường, đông lạnh, đã nấu chín291 kcal / 100 g
- Pizza pepperonilittle caesars, 14", tròn nguyên bản, đế vừa273 kcal / 100 g
- Pizza thịt và rau củlittle caesars, 14", tròn nguyên bản, đế vừa243 kcal / 100 g
- Pizza phô mai chayđế dày/thường, đông lạnh, đã nấu chín230 kcal / 100 g
- Pizza phô mai đế mỏngđông lạnh, đã nấu chín276 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza phô mai
100 g Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Pizza phô mai có 263 kcal, gồm 13 g đạm, 29 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (102 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (102 g) Pizza phô mai có 268 kcal, gồm 13 g đạm, 29 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (204 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (204 g) Pizza phô mai có 537 kcal, gồm 26 g đạm, 59 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (51 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (51 g) Pizza phô mai có 134 kcal, gồm 6,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
3 khẩu phần (306 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (306 g) Pizza phô mai có 805 kcal, gồm 39 g đạm, 88 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (408 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (408 g) Pizza phô mai có 1073 kcal, gồm 52 g đạm, 118 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Pizza phô mai có 132 kcal, gồm 6,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Pizza phô mai có 395 kcal, gồm 19 g đạm, 43 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ