Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
pizza 14", phủ phô mai, đế dày
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 271 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 3,3 g —
- Natri 597 mg 26%
- Cholesterol 17 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 69 µg 8%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,82 mg 5%
- Vitamin K 10 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,37 mg 30%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 106 µg 27%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
- Choline 16,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 179 mg 14%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 209 mg 17%
- Kali 169 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,1 mg 12%
- Mangan 0,34 mg 15%
- Selen 18,1 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 271 | 11 g | 31 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 115 g | 312 | 12 g | 36 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 230 g | 623 | 25 g | 71 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 57,5 g | 156 | 6,2 g | 18 g | 6,1 g |
| 3 khẩu phần | 345 g | 935 | 37 g | 107 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 460 g | 1247 | 50 g | 143 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 5,4 g | 16 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 407 | 16 g | 47 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 542 | 22 g | 62 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 678 | 27 g | 77 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza phô mai Pizza Hut14", đế bánh dày nướng chảo276 kcal / 100 g
- Pizza phô mai Domino's 14"ultimate deep dish crust265 kcal / 100 g
- Pizza phô mai Papa John's14", đế bánh dày260 kcal / 100 g
- Pizza phô mai đế vừa266 kcal / 100 g
- Pizza phô mai chayđế dày/thường, đông lạnh, đã nấu chín230 kcal / 100 g
- Pizza pepperonipizza 14 inch, phủ pepperoni, đế mỏng331 kcal / 100 g
- Pizza xúc xíchpizza 14 inch, phủ xúc xích, đế thường280 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp thịt phô maiđồ ăn nhanh, đơn, miếng thịt bò lớn, nguyên bản310 kcal / 100 g
- Burger phô maithức ăn nhanh, bánh mì kẹp và burger, lớn, một miếng thịt, nguyên bản310 kcal / 100 g
- Pizza phô mai Deluxeđế dày/thông thường, đông lạnh, đã nấu chín242 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza phô mai
100 g Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Pizza phô mai có 271 kcal, gồm 11 g đạm, 31 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (115 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (115 g) Pizza phô mai có 312 kcal, gồm 12 g đạm, 36 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (230 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (230 g) Pizza phô mai có 623 kcal, gồm 25 g đạm, 71 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (57,5 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (57,5 g) Pizza phô mai có 156 kcal, gồm 6,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
3 khẩu phần (345 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (345 g) Pizza phô mai có 935 kcal, gồm 37 g đạm, 107 g carbohydrate và 36 g chất béo.
4 khẩu phần (460 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (460 g) Pizza phô mai có 1247 kcal, gồm 50 g đạm, 143 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Pizza phô mai có 136 kcal, gồm 5,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Pizza phô mai có 407 kcal, gồm 16 g đạm, 47 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173293 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ