Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza phô mai Deluxe
Calo và thông tin dinh dưỡng
đế dày/thông thường, đông lạnh, đã nấu chín
242
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb29 g
Chất béo8,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 242 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 29 g 10%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 4 g —
- Natri 371 mg 16%
- Cholesterol 19,9 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 65 µg 7%
- Vitamin C 2,5 mg 3%
- Vitamin D 0,08 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 8%
- Vitamin K 8,2 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 2 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 130 µg 32%
- Vitamin B12 0,23 µg 10%
- Choline 24,5 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 133 mg 10%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 15,6 mg 4%
- Phốt pho 153 mg 12%
- Kali 127 mg 3%
- Kẽm 0,88 mg 8%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 7,9 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 242 | 11 g | 29 g | 8,6 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 5,4 g | 14 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 363 | 16 g | 43 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 485 | 22 g | 58 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 606 | 27 g | 72 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza phô mai Deluxe
100 g Pizza phô mai Deluxe có bao nhiêu calo?
100 g Pizza phô mai Deluxe có 242 kcal, gồm 11 g đạm, 29 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
50 g Pizza phô mai Deluxe có bao nhiêu calo?
50 g Pizza phô mai Deluxe có 121 kcal, gồm 5,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Pizza phô mai Deluxe có bao nhiêu calo?
150 g Pizza phô mai Deluxe có 363 kcal, gồm 16 g đạm, 43 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Pizza phô mai Deluxe có bao nhiêu calo?
200 g Pizza phô mai Deluxe có 485 kcal, gồm 22 g đạm, 58 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Pizza phô mai Deluxe có bao nhiêu calo?
250 g Pizza phô mai Deluxe có 606 kcal, gồm 27 g đạm, 72 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7982 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ