Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 266 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 9,7 g 12%
  • Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 598 mg 26%
  • Cholesterol 17 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 69 µg 8%
  • Vitamin C 1,4 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,83 mg 6%
  • Vitamin K 6,7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,39 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 93 µg 23%
  • Vitamin B12 0,42 µg 18%
  • Choline 16,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 188 mg 14%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 216 mg 17%
  • Kali 172 mg 4%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,36 mg 16%
  • Selen 19,9 µg 36%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26611 g31 g9,7 g
50 g50 g1335,7 g16 g4,8 g
150 g150 g39917 g47 g15 g
200 g200 g53223 g62 g19 g
250 g250 g66529 g78 g24 g

Câu hỏi về Pizza phô mai, đế vừa

100 g Pizza phô mai, đế vừa có bao nhiêu calo?

100 g Pizza phô mai, đế vừa có 266 kcal, gồm 11 g đạm, 31 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

50 g Pizza phô mai, đế vừa có bao nhiêu calo?

50 g Pizza phô mai, đế vừa có 133 kcal, gồm 5,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Pizza phô mai, đế vừa có bao nhiêu calo?

150 g Pizza phô mai, đế vừa có 399 kcal, gồm 17 g đạm, 47 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Pizza phô mai, đế vừa có bao nhiêu calo?

200 g Pizza phô mai, đế vừa có 532 kcal, gồm 23 g đạm, 62 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Pizza phô mai, đế vừa có bao nhiêu calo?

250 g Pizza phô mai, đế vừa có 665 kcal, gồm 29 g đạm, 78 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6425 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ