Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza phô mai và pepperoni đế thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
282
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb30 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 282 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 5,1 g 25%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 3,3 g —
- Natri 685 mg 30%
- Cholesterol 25 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 70 µg 8%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,87 mg 6%
- Vitamin K 6,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 92 µg 23%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 25,4 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 153 mg 12%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 198 mg 16%
- Kali 195 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,39 mg 17%
- Selen 23,6 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 282 | 12 g | 30 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 5,9 g | 15 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 423 | 18 g | 45 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 564 | 24 g | 59 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 705 | 29 g | 74 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza phô mai và pepperoni đế thường
100 g Pizza phô mai và pepperoni đế thường có bao nhiêu calo?
100 g Pizza phô mai và pepperoni đế thường có 282 kcal, gồm 12 g đạm, 30 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Pizza phô mai và pepperoni đế thường có bao nhiêu calo?
50 g Pizza phô mai và pepperoni đế thường có 141 kcal, gồm 5,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Pizza phô mai và pepperoni đế thường có bao nhiêu calo?
150 g Pizza phô mai và pepperoni đế thường có 423 kcal, gồm 18 g đạm, 45 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Pizza phô mai và pepperoni đế thường có bao nhiêu calo?
200 g Pizza phô mai và pepperoni đế thường có 564 kcal, gồm 24 g đạm, 59 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Pizza phô mai và pepperoni đế thường có bao nhiêu calo?
250 g Pizza phô mai và pepperoni đế thường có 705 kcal, gồm 29 g đạm, 74 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6429 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ