Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza phô mai và xúc xích đế thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
280
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb28 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 280 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 3,3 g —
- Natri 633 mg 28%
- Cholesterol 23 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 68 µg 8%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,91 mg 6%
- Vitamin K 6,7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 88 µg 22%
- Vitamin B12 0,48 µg 20%
- Choline 26,3 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 144 mg 11%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 197 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,35 mg 15%
- Selen 20,3 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 280 | 12 g | 28 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 5,8 g | 14 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 420 | 17 g | 43 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 560 | 23 g | 57 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 700 | 29 g | 71 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza phô mai và xúc xích đế thường
100 g Pizza phô mai và xúc xích đế thường có bao nhiêu calo?
100 g Pizza phô mai và xúc xích đế thường có 280 kcal, gồm 12 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Pizza phô mai và xúc xích đế thường có bao nhiêu calo?
50 g Pizza phô mai và xúc xích đế thường có 140 kcal, gồm 5,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Pizza phô mai và xúc xích đế thường có bao nhiêu calo?
150 g Pizza phô mai và xúc xích đế thường có 420 kcal, gồm 17 g đạm, 43 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Pizza phô mai và xúc xích đế thường có bao nhiêu calo?
200 g Pizza phô mai và xúc xích đế thường có 560 kcal, gồm 23 g đạm, 57 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Pizza phô mai và xúc xích đế thường có bao nhiêu calo?
250 g Pizza phô mai và xúc xích đế thường có 700 kcal, gồm 29 g đạm, 71 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7092 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ