Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza phô mai và xúc xích đế mỏng
Calo và thông tin dinh dưỡng
321
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb25 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 321 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 34%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 3 g —
- Natri 782 mg 34%
- Cholesterol 36 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 70 µg 8%
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 9,6 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 86 µg 22%
- Vitamin B12 0,58 µg 24%
- Choline 37,7 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 213 mg 16%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 254 mg 20%
- Kali 225 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 18,6 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 321 | 13 g | 25 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 161 | 6,7 g | 12 g | 8,9 g |
| 150 g | 150 g | 482 | 20 g | 37 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 642 | 27 g | 49 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 803 | 33 g | 61 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza phô mai và xúc xích đế mỏng
100 g Pizza phô mai và xúc xích đế mỏng có bao nhiêu calo?
100 g Pizza phô mai và xúc xích đế mỏng có 321 kcal, gồm 13 g đạm, 25 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Pizza phô mai và xúc xích đế mỏng có bao nhiêu calo?
50 g Pizza phô mai và xúc xích đế mỏng có 161 kcal, gồm 6,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
150 g Pizza phô mai và xúc xích đế mỏng có bao nhiêu calo?
150 g Pizza phô mai và xúc xích đế mỏng có 482 kcal, gồm 20 g đạm, 37 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Pizza phô mai và xúc xích đế mỏng có bao nhiêu calo?
200 g Pizza phô mai và xúc xích đế mỏng có 642 kcal, gồm 27 g đạm, 49 g carbohydrate và 35 g chất béo.
250 g Pizza phô mai và xúc xích đế mỏng có bao nhiêu calo?
250 g Pizza phô mai và xúc xích đế mỏng có 803 kcal, gồm 33 g đạm, 61 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7094 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ