Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 302 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 29 g 10%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 3,6 g —
- Natri 742 mg 32%
- Cholesterol 28 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 72 µg 8%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 9,7 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 96 µg 24%
- Vitamin B12 0,57 µg 24%
- Choline 18,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 288 mg 22%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 295 mg 24%
- Kali 199 mg 4%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,31 mg 13%
- Selen 20 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 302 | 13 g | 29 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 76 g | 230 | 9,8 g | 22 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 152 g | 459 | 20 g | 44 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 38 g | 115 | 4,9 g | 11 g | 5,3 g |
| 3 khẩu phần | 228 g | 689 | 29 g | 65 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 304 g | 918 | 39 g | 87 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 151 | 6,4 g | 14 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 453 | 19 g | 43 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 604 | 26 g | 57 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 755 | 32 g | 72 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza phô mai Papa John's14", đế mỏng295 kcal / 100 g
- Pizza phô mai Pizza Hut14", đế bánh mỏng giòn306 kcal / 100 g
- Pizza phô mai đế mỏngđông lạnh, đã nấu chín276 kcal / 100 g
- Pizza phô mai Domino's 14"crunchy thin crust298 kcal / 100 g
- Pizza phô mai đế vừa266 kcal / 100 g
- Pizza xúc xíchpizza 14 inch, phủ xúc xích, đế thường280 kcal / 100 g
- Pizza pepperonipizza 14 inch, phủ pepperoni, đế mỏng331 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp thịt phô maiđồ ăn nhanh, đơn, miếng thịt bò lớn, nguyên bản310 kcal / 100 g
- Burger phô maiđơn, miếng thịt bò thông thường, nguyên bản308 kcal / 100 g
- Pizza phô mai kiểu Canadađế mỏng, đông lạnh, đã nấu chín287 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza phô mai
100 g Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Pizza phô mai có 302 kcal, gồm 13 g đạm, 29 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (76 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (76 g) Pizza phô mai có 230 kcal, gồm 9,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (152 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (152 g) Pizza phô mai có 459 kcal, gồm 20 g đạm, 44 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (38 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (38 g) Pizza phô mai có 115 kcal, gồm 4,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
3 khẩu phần (228 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (228 g) Pizza phô mai có 689 kcal, gồm 29 g đạm, 65 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (304 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (304 g) Pizza phô mai có 918 kcal, gồm 39 g đạm, 87 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Pizza phô mai có 151 kcal, gồm 6,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Pizza phô mai có 453 kcal, gồm 19 g đạm, 43 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173294 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ