Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
pizza 14", phủ phô mai, viền phô mai
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 274 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 2,9 g —
- Natri 615 mg 27%
- Cholesterol 30 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 117 µg 13%
- Vitamin C 3,1 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,67 mg 4%
- Vitamin K 8,3 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 26%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 90 µg 23%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 17,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 238 mg 18%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 249 mg 20%
- Kali 229 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,35 mg 15%
- Selen 16 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 274 | 12 g | 28 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 117 g | 321 | 14 g | 33 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 234 g | 641 | 29 g | 66 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 58,5 g | 160 | 7,2 g | 17 g | 6,8 g |
| 3 khẩu phần | 351 g | 962 | 43 g | 99 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 468 g | 1282 | 57 g | 132 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 6,1 g | 14 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 411 | 18 g | 43 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 548 | 25 g | 57 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 685 | 31 g | 71 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza phô mai Pizza Hut14", viền phô mai274 kcal / 100 g
- Pizza phô mai Domino's 14"ultimate deep dish crust265 kcal / 100 g
- Pizza phô mai Papa John's14", đế bánh dày260 kcal / 100 g
- Pizza phô mai đế vừa266 kcal / 100 g
- Pizza phô mai chayđế dày/thường, đông lạnh, đã nấu chín230 kcal / 100 g
- Pizza xúc xíchpizza 14 inch, phủ xúc xích, đế thường280 kcal / 100 g
- Pizza pepperonipizza 14 inch, phủ pepperoni, đế mỏng331 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp thịt phô maiđồ ăn nhanh, đơn, miếng thịt bò lớn, nguyên bản310 kcal / 100 g
- Pizza phô mai Deluxeđế dày/thông thường, đông lạnh, đã nấu chín242 kcal / 100 g
- Pizza phô mai đế mỏngđông lạnh, đã nấu chín276 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza phô mai
100 g Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Pizza phô mai có 274 kcal, gồm 12 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (117 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (117 g) Pizza phô mai có 321 kcal, gồm 14 g đạm, 33 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (234 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (234 g) Pizza phô mai có 641 kcal, gồm 29 g đạm, 66 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (58,5 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (58,5 g) Pizza phô mai có 160 kcal, gồm 7,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
3 khẩu phần (351 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (351 g) Pizza phô mai có 962 kcal, gồm 43 g đạm, 99 g carbohydrate và 41 g chất béo.
4 khẩu phần (468 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (468 g) Pizza phô mai có 1282 kcal, gồm 57 g đạm, 132 g carbohydrate và 54 g chất béo.
50 g Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Pizza phô mai có 137 kcal, gồm 6,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Pizza phô mai có 411 kcal, gồm 18 g đạm, 43 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170773 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ