Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
Little Caesars, 14 inch, đế mỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 309 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 7,3 g 37%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 2,8 g —
- Natri 455 mg 20%
- Cholesterol 39 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 123 µg 14%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 9,6 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 0,85 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B12 0,71 µg 30%
Khoáng chất
- Canxi 422 mg 32%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 297 mg 24%
- Kali 177 mg 4%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 28,1 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 309 | 16 g | 21 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 48 g | 148 | 7,8 g | 10 g | 8,2 g |
| 2 khẩu phần | 96 g | 297 | 16 g | 20 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 24 g | 74 | 3,9 g | 5,1 g | 4,1 g |
| 3 khẩu phần | 144 g | 445 | 23 g | 31 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 192 g | 593 | 31 g | 41 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 155 | 8,1 g | 11 g | 8,5 g |
| 150 g | 150 g | 464 | 24 g | 32 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 618 | 33 g | 43 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 773 | 41 g | 53 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza phô mai Pizza Hut14", đế bánh mỏng giòn306 kcal / 100 g
- Pizza phô mai Papa John's14", đế mỏng295 kcal / 100 g
- Pizza phô mai Domino's 14"crunchy thin crust298 kcal / 100 g
- Pizza phô mai đế vừa266 kcal / 100 g
- Pizza phô mai đế mỏngđông lạnh, đã nấu chín276 kcal / 100 g
- Pizza pepperonilittle caesars, 14", tròn nguyên bản, đế vừa273 kcal / 100 g
- Pizza thịt và rau củlittle caesars, 14", tròn nguyên bản, đế vừa243 kcal / 100 g
- Burger phô maiđơn, miếng thịt bò thông thường, nguyên bản308 kcal / 100 g
- Pizza phô mai kiểu Canadađế mỏng, đông lạnh, đã nấu chín287 kcal / 100 g
- Pizza phô mai chayđế dày/thường, đông lạnh, đã nấu chín230 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza phô mai
Hâm nóng pizza phô mai thế nào để đế không bị mềm?
Đặt miếng pizza vào chảo khô, đậy nắp và làm nóng ở lửa vừa nhỏ khoảng 4–6 phút. Khi phô mai vừa chảy, đế sẽ giòn lại mà không bị khô.
Pizza phô mai để thừa nên bảo quản ra sao?
Cho pizza vào hộp kín hoặc bọc kín rồi cất trong tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi ăn; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, làm nóng đến khi phần giữa nóng đều.
Có thể đông lạnh pizza phô mai không?
Có. Để miếng pizza nguội, bọc riêng từng miếng rồi cho vào ngăn đá; khi ăn, hâm trực tiếp trong lò ở khoảng 190 °C đến khi nóng giòn, thường mất 10–15 phút.
Pizza phô mai ăn kèm với món gì?
Ăn cùng salad rau xanh trộn giấm hoặc rau củ nướng sẽ tạo vị tươi, cân bằng độ béo của phô mai. Bạn cũng có thể chấm viền bánh với dầu ô liu pha tỏi.
Pizza phô mai khác pizza pepperoni thế nào?
Pizza pepperoni có thêm xúc xích pepperoni nên vị mặn, cay và đậm hơn; pizza phô mai tập trung vào vị béo thơm của phô mai và thường dễ kết hợp với rau ăn kèm.
Một miếng pizza phô mai thường nặng bao nhiêu và có bao nhiêu năng lượng?
Một miếng cỡ nhỏ thường khoảng 48 g, cung cấp 148 kcal. Kích thước miếng ở tiệm có thể lớn hơn đáng kể.
Pizza phô mai có nhiều canxi không?
Phô mai là nguồn canxi đáng kể trong món này: mỗi 100 g pizza phô mai có 422 mg canxi.
Nguồn: USDA FoodData Central 173289 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ