Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 293 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 36 g 13%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 5,5 g —
- Natri 514 mg 22%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 6,2 mg 7%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Vitamin K 8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,45 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 72 µg 18%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
- Choline 15,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 78 mg 6%
- Kali 171 mg 4%
- Kẽm 0,75 mg 7%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Selen 9,9 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 293 | 7,6 g | 36 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 84 g | 246 | 6,4 g | 31 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 168 g | 492 | 13 g | 61 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 42 g | 123 | 3,2 g | 15 g | 5,1 g |
| 3 khẩu phần | 252 g | 738 | 19 g | 92 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 336 g | 984 | 26 g | 122 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 147 | 3,8 g | 18 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 440 | 11 g | 55 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 586 | 15 g | 73 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 733 | 19 g | 91 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza
Làm nóng lại pizza thế nào để đế giòn?
Làm nóng chảo khô ở lửa vừa, đặt miếng pizza vào và đậy nắp khoảng 4–6 phút; đế sẽ giòn mà mặt trên vẫn nóng. Nếu dùng lò nướng, làm nóng lò trước ở 200 °C rồi nướng khoảng 5–8 phút.
Pizza còn thừa nên bảo quản thế nào?
Cho pizza vào hộp kín và cất trong tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi ăn; nên dùng trong 3–4 ngày. Khi ăn lại, làm nóng đến khi phần nhân nóng đều.
Có thể đông lạnh pizza đã nướng không?
Có. Để pizza nguội, bọc kín từng miếng rồi cấp đông; khi ăn, nướng thẳng từ trạng thái đông ở 190–200 °C cho đến khi nóng đều và đế giòn.
Làm đế pizza tại nhà sao cho không bị dai?
Nhào bột đến khi mịn và đàn hồi, để bột nghỉ cho nở rồi dùng tay ấn và kéo từ giữa ra ngoài, tránh cán quá mạnh làm xẹp viền. Nướng trên khay hoặc đá nướng đã được làm nóng trước để đế nhanh se và giòn.
Pizza thường ăn kèm với gì?
Salad rau xanh, rau củ nướng hoặc súp cà chua giúp cân bằng vị béo của phô mai. Với pizza nhiều thịt, bạn có thể thêm ớt ngâm hoặc rau arugula sau khi nướng để tạo vị cay nhẹ và tươi mát.
Một miếng pizza thường nặng bao nhiêu?
Một miếng pizza cỡ vừa thường khoảng 84 g; lượng năng lượng trong khẩu phần đó là 246 kcal. Miếng cắt lớn có thể nặng hơn đáng kể.
Pizza phô mai có nhiều protein hơn pizza thông thường không?
Có: pizza phô mai có 10,8 g protein trên 100 g, so với 7,6 g trong pizza. Mức chênh lệch còn phụ thuộc lượng phô mai và nhân trong từng chiếc.
Pizza có chứa gluten và sữa không?
Đế pizza làm từ bột mì thường có gluten, còn phô mai thường có thành phần từ sữa. Nếu cần tránh một trong hai, hãy chọn loại đế và nhân được làm riêng không chứa thành phần đó, đồng thời đề phòng lẫn chéo khi chế biến.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58107100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ