Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 252 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 252 | 8,4 g | 45 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 4,2 g | 23 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 378 | 13 g | 68 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 504 | 17 g | 90 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 630 | 21 g | 113 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đế pizza
Làm nóng đế pizza thế nào để đáy giòn?
Làm nóng lò trước ở 220 °C, đặt đế lên khay đã làm nóng rồi nướng khoảng 5 phút trước khi thêm nhân. Sau đó nướng thêm 8–12 phút, đến khi phô mai chảy và mép đế vàng.
Nên phết sốt và xếp nhân lên đế pizza theo thứ tự nào?
Phết một lớp sốt mỏng, chừa mép đế trống, rồi rải phô mai và nhân đã làm ráo nước. Nấm, rau củ nhiều nước và dứa nên được làm chín hoặc thấm khô trước để đế không bị ỉu.
Đế pizza đã nướng bảo quản thế nào?
Để đế nguội hẳn, bọc kín rồi bảo quản trong ngăn đá; lót giấy nến giữa các đế để dễ lấy từng chiếc. Khi dùng, thêm sốt và nhân rồi nướng trực tiếp từ trạng thái đông lạnh, thường cần thêm vài phút.
Có thể dùng gì thay đế pizza khi muốn làm nhanh?
Bánh mì pita, bánh tortilla hoặc bánh mì dẹt có thể làm đế pizza nhanh gọn. Nướng ở 200–220 °C đến khi phần rìa giòn; vì các loại đế này mỏng, hãy dùng ít sốt và nhân.
Đế pizza khác bột pizza ở điểm nào?
Đế pizza là phần bột đã được tạo hình, thường đã nướng sơ và có thể phủ nhân ngay; bột pizza còn sống nên cần cán hoặc kéo thành hình rồi mới nướng. Bột sống thường cho viền bánh nở và dai hơn.
Đế pizza thường dùng trong những món nào?
Ngoài pizza truyền thống với sốt cà chua và phô mai, bạn có thể làm pizza trắng với dầu ô liu, phô mai và rau thơm, hoặc pizza rau củ. Đế cũng có thể cắt miếng, nướng giòn làm bánh ăn nhẹ.
Nguồn: mvt 05.062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ