Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 280 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 2,9 g —
- Natri 568 mg 25%
- Cholesterol 25 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 3,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 19,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 200 mg 15%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 148 mg 12%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 8,7 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 280 | 9,5 g | 24 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 112 g | 314 | 11 g | 26 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 224 g | 627 | 21 g | 53 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 56 g | 157 | 5,3 g | 13 g | 8,5 g |
| 3 khẩu phần | 336 g | 941 | 32 g | 79 g | 51 g |
| 4 khẩu phần | 448 g | 1254 | 43 g | 106 g | 68 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 4,7 g | 12 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 420 | 14 g | 35 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 560 | 19 g | 47 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 700 | 24 g | 59 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza thịtnhân phủ, đế dày, đông lạnh, đã nấu chín274 kcal / 100 g
- Pizza phô mai và thịtđế dày, đông lạnh, đã nấu chín265 kcal / 100 g
- Pizza phô maiđế dày271 kcal / 100 g
- Pizza xúc xíchphô mai, đế dày, ngũ cốc nguyên hạt, đông lạnh, đã nấu chín257 kcal / 100 g
- Pizza thịt và rau củví dụ supreme, mua mang đi, đế mỏng244 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza
Làm nóng lại pizza bằng chảo thế nào để đế giòn mà phô mai vẫn mềm?
Đặt miếng pizza vào chảo khô, đậy nắp và làm nóng ở lửa vừa thấp khoảng 3–5 phút. Nếu mặt trên còn lạnh, nhỏ vài giọt nước vào mép chảo rồi đậy nắp thêm một phút để hơi nước làm mềm phô mai.
Pizza để thừa nên bảo quản thế nào?
Cho pizza vào tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi ăn, xếp vào hộp kín hoặc bọc kín từng miếng; nên ăn trong vòng 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, cấp đông từng miếng và rã đông trong tủ lạnh trước khi hâm nóng.
Nướng pizza đông lạnh ở nhiệt độ bao nhiêu?
Làm nóng lò theo hướng dẫn trên bao bì, thường khoảng 200–220 °C, rồi nướng pizza trực tiếp trên khay hoặc vỉ trong khoảng 10–15 phút. Lấy ra khi phô mai sủi bọt và phần giữa nóng đều; pizza dày thường cần lâu hơn.
Ăn pizza kèm món gì để bữa ăn đỡ ngấy?
Dùng pizza cùng salad rau xanh trộn giấm hoặc một đĩa rau củ nướng như ớt chuông, bí ngòi và nấm. Vị chua nhẹ của giấm và rau tươi giúp cân bằng lớp phô mai béo.
Pizza phô mai hay pizza thịt có nhiều đạm hơn?
Pizza thịt có 11,8 g đạm trên 100 g, nhiều hơn pizza phô mai với 10,8 g. Pizza phô mai lại có nhiều carbohydrate hơn: 31 g so với 28,5 g trên 100 g.
Pizza còn thừa để ngoài bàn qua đêm có ăn được không?
Không nên ăn: pizza để ở nhiệt độ phòng qua đêm cần bỏ đi, kể cả khi nhìn và ngửi vẫn bình thường. Thức ăn dễ hỏng nên được cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi dọn ra.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58109130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ