Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza phô mai và thịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đế dày, đông lạnh, đã nấu chín
265
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb31 g
Chất béo9,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 265 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 9,8 g 13%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 5,3 g —
- Natri 446 mg 19%
- Cholesterol 23,6 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49 µg 5%
- Vitamin C 1,6 mg 2%
- Vitamin D 0,08 µg 0%
- Vitamin E 0,88 mg 6%
- Vitamin K 7,6 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 94,3 µg 24%
- Vitamin B12 0,15 µg 6%
- Choline 26,3 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 106 mg 8%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 17,7 mg 4%
- Phốt pho 136 mg 11%
- Kali 138 mg 3%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 13,8 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 265 | 12 g | 31 g | 9,8 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 6,1 g | 15 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 398 | 18 g | 46 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 531 | 24 g | 61 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 664 | 31 g | 76 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza phô mai và thịt
100 g Pizza phô mai và thịt có bao nhiêu calo?
100 g Pizza phô mai và thịt có 265 kcal, gồm 12 g đạm, 31 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
50 g Pizza phô mai và thịt có bao nhiêu calo?
50 g Pizza phô mai và thịt có 133 kcal, gồm 6,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Pizza phô mai và thịt có bao nhiêu calo?
150 g Pizza phô mai và thịt có 398 kcal, gồm 18 g đạm, 46 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Pizza phô mai và thịt có bao nhiêu calo?
200 g Pizza phô mai và thịt có 531 kcal, gồm 24 g đạm, 61 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Pizza phô mai và thịt có bao nhiêu calo?
250 g Pizza phô mai và thịt có 664 kcal, gồm 31 g đạm, 76 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7654 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ