Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 419 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
  • Chất xơ 13 g 46%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7,4 µg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 31 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Magiê 144 mg 34%
  • Phốt pho 358 mg 29%
  • Kali 329 mg 7%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Mangan 1,1 mg 48%
  • Iốt 2,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g41911 g60 g12 g
50 g50 g2105,5 g30 g6,2 g
150 g150 g62917 g90 g19 g
200 g200 g83822 g119 g25 g
250 g250 g104828 g149 g31 g

Câu hỏi về Pop-corn or air-popped maize, without oil, unsalted

100 g Pop-corn or air-popped maize, without oil, unsalted có bao nhiêu calo?

100 g Pop-corn or air-popped maize, without oil, unsalted có 419 kcal, gồm 11 g đạm, 60 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Pop-corn or air-popped maize, without oil, unsalted có bao nhiêu calo?

50 g Pop-corn or air-popped maize, without oil, unsalted có 210 kcal, gồm 5,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

150 g Pop-corn or air-popped maize, without oil, unsalted có bao nhiêu calo?

150 g Pop-corn or air-popped maize, without oil, unsalted có 629 kcal, gồm 17 g đạm, 90 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Pop-corn or air-popped maize, without oil, unsalted có bao nhiêu calo?

200 g Pop-corn or air-popped maize, without oil, unsalted có 838 kcal, gồm 22 g đạm, 119 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Pop-corn or air-popped maize, without oil, unsalted có bao nhiêu calo?

250 g Pop-corn or air-popped maize, without oil, unsalted có 1048 kcal, gồm 28 g đạm, 149 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9231 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ