Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 382 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 15 g 54%
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
  • Vitamin B6 0,25 mg 14%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 131 mg 31%
  • Phốt pho 300 mg 24%
  • Kali 301 mg 6%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,42 mg 47%
  • Mangan 0,94 mg 41%
  • Selen 9,9 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38212 g63 g4,2 g
50 g50 g1916 g31 g2,1 g
150 g150 g57318 g94 g6,3 g
200 g200 g76424 g126 g8,4 g
250 g250 g95530 g157 g11 g

Câu hỏi về Bỏng ngô trắng

100 g Bỏng ngô trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bỏng ngô trắng có 382 kcal, gồm 12 g đạm, 63 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Bỏng ngô trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bỏng ngô trắng có 191 kcal, gồm 6 g đạm, 31 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Bỏng ngô trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bỏng ngô trắng có 573 kcal, gồm 18 g đạm, 94 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Bỏng ngô trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bỏng ngô trắng có 764 kcal, gồm 24 g đạm, 126 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g Bỏng ngô trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bỏng ngô trắng có 955 kcal, gồm 30 g đạm, 157 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4382 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ