Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 500 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 24%
- Chất xơ 10 g 36%
- Natri 884 mg 38%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 108 mg 26%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 225 mg 5%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,22 mg 25%
- Mangan 0,88 mg 38%
- Selen 7,3 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 500 | 9 g | 47 g | 28 g |
| 1 khẩu phần | 11 g | 55 | 1 g | 5,2 g | 3,1 g |
| 2 khẩu phần | 22 g | 110 | 2 g | 10 g | 6,2 g |
| ½ khẩu phần | 5,5 g | 28 | 0,5 g | 2,6 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 33 g | 165 | 3 g | 16 g | 9,3 g |
| 4 khẩu phần | 44 g | 220 | 4 g | 21 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 250 | 4,5 g | 24 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 750 | 14 g | 71 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 1000 | 18 g | 94 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 1250 | 23 g | 118 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bỏng ngô trắng
Bỏng ngô trắng có phải làm từ một loại ngô trắng riêng không?
Đúng: hạt có vỏ ngoài sáng màu và phần bột bên trong trắng, khi nổ thường cho miếng bỏng trắng. Màu trắng không có nghĩa là bỏng đã được thêm sữa hay đường.
Làm bỏng ngô trắng bằng nồi trên bếp như thế nào để ít hạt lép?
Dùng nồi đáy dày có nắp, làm nóng một lớp dầu mỏng rồi cho hạt vào sao cho chỉ phủ kín đáy. Đậy nắp, lắc nồi vài lần; khi tiếng nổ thưa còn khoảng 2–3 giây một tiếng, nhấc nồi khỏi bếp để tránh cháy.
Có thể làm bỏng ngô trắng bằng nồi chiên không dầu không?
Có thể, nhưng hạt nhẹ dễ bay vào bộ phận làm nóng và cháy, nên chỉ dùng thiết bị có hướng dẫn rõ ràng cho bỏng ngô. Cách chắc chắn hơn là dùng nồi có nắp trên bếp hoặc máy làm bỏng ngô chuyên dụng.
Bỏng ngô trắng ăn với gia vị gì ngon?
Rắc muối mịn khi bỏng còn ấm để gia vị bám đều; bạn cũng có thể trộn với bơ đun chảy, bột quế và chút đường, hoặc bột ớt. Muốn vị mặn đậm hơn, thử bột phô mai hay men dinh dưỡng.
Bỏng ngô trắng để được bao lâu và làm sao giữ giòn?
Đợi bỏng nguội hẳn rồi cất trong hộp kín, để nơi khô mát; hơi ẩm khiến bỏng nhanh mềm. Nếu đã trộn bơ hoặc gia vị ướt, nên ăn sớm thay vì cất lâu.
Bỏng ngô trắng khác bỏng ngô lò vi sóng thế nào?
Khác biệt chủ yếu là cách chế biến và lượng chất béo, muối hoặc gia vị có thể đi kèm. Loại lò vi sóng trong dữ liệu có 500 kcal trên 100 g, so với 500 kcal của bỏng ngô trắng; loại tự nổ giúp bạn tự chọn lượng dầu và muối.
Một khẩu phần bỏng ngô trắng thường là bao nhiêu?
Một nắm vừa khoảng 25–30 g là khẩu phần ăn vặt thực tế; lượng này cung cấp 150 kcal và 3 g chất xơ. Bỏng ngô trắng có nhiều chất xơ, nhưng phần trộn thêm dầu, bơ hay đường sẽ làm món ăn khác đi đáng kể.
Bỏng ngô trắng có hợp cho trẻ nhỏ không?
Không nên cho trẻ dưới 4 tuổi ăn bỏng ngô nguyên miếng: các mảnh nhẹ, cứng và dễ lọt vào đường thở. Với trẻ lớn hơn, cho ăn khi ngồi yên và có người lớn trông chừng.
Nguồn: USDA FoodData Central 170247 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ