Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pop corn, oil and salt added, traditional
Calo và thông tin dinh dưỡng
468
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,6 g
Carb58 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 468 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 13 g 65%
- Chất xơ 8,1 g 29%
- Đường 0,6 g —
- Natri 505 mg 22%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4,3 µg 0%
- Vitamin C 71 mg 79%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Biotin (B7) 6,1 µg 20%
- Folate (B9) 43 µg 11%
- Choline 21,2 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 9,6 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 182 mg 4%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,8 mg 35%
- Selen 5 µg 9%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 468 | 9,6 g | 58 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 234 | 4,8 g | 29 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 702 | 14 g | 87 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 936 | 19 g | 116 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 1170 | 24 g | 145 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
- Pop corn oil and salt added489 kcal / 100 g
- Pop-corn or popped maize with oil salted477 kcal / 100 g
- Bỏng ngônổ bằng dầu, không muối436 kcal / 100 g
- Popcorn sweet popped w oil419 kcal / 100 g
- Bỏng ngô trắngnổ bằng dầu, có thêm muối500 kcal / 100 g
- Popcorn sweet popped wo oil389 kcal / 100 g
- Potato chip or crisp salted fried in assorted oils483 kcal / 100 g
- Snacks expanded cornbased502 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pop corn, oil and salt added, traditional
100 g Pop corn, oil and salt added, traditional có bao nhiêu calo?
100 g Pop corn, oil and salt added, traditional có 468 kcal, gồm 9,6 g đạm, 58 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Pop corn, oil and salt added, traditional có bao nhiêu calo?
50 g Pop corn, oil and salt added, traditional có 234 kcal, gồm 4,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Pop corn, oil and salt added, traditional có bao nhiêu calo?
150 g Pop corn, oil and salt added, traditional có 702 kcal, gồm 14 g đạm, 87 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g Pop corn, oil and salt added, traditional có bao nhiêu calo?
200 g Pop corn, oil and salt added, traditional có 936 kcal, gồm 19 g đạm, 116 g carbohydrate và 40 g chất béo.
250 g Pop corn, oil and salt added, traditional có bao nhiêu calo?
250 g Pop corn, oil and salt added, traditional có 1170 kcal, gồm 24 g đạm, 145 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ