Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 505 kcal —
  • Chất đạm 9,6 g 19%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 27 g 34%
  • Chất béo bão hòa 7,9 g 39%
  • Chất xơ 8,1 g 29%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 530 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,3 µg 0%
  • Vitamin D 0,16 µg 1%
  • Choline 12,6 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 9,6 mg 1%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5059,6 g52 g27 g
50 g50 g2534,8 g26 g13 g
150 g150 g75814 g78 g40 g
200 g200 g101019 g104 g54 g
250 g250 g126324 g131 g67 g

Câu hỏi về Pop corn, microwave oven

100 g Pop corn, microwave oven có bao nhiêu calo?

100 g Pop corn, microwave oven có 505 kcal, gồm 9,6 g đạm, 52 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Pop corn, microwave oven có bao nhiêu calo?

50 g Pop corn, microwave oven có 253 kcal, gồm 4,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Pop corn, microwave oven có bao nhiêu calo?

150 g Pop corn, microwave oven có 758 kcal, gồm 14 g đạm, 78 g carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g Pop corn, microwave oven có bao nhiêu calo?

200 g Pop corn, microwave oven có 1010 kcal, gồm 19 g đạm, 104 g carbohydrate và 54 g chất béo.

250 g Pop corn, microwave oven có bao nhiêu calo?

250 g Pop corn, microwave oven có 1263 kcal, gồm 24 g đạm, 131 g carbohydrate và 67 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 386 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ