Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Popcorn, air popped, micro pop
Calo và thông tin dinh dưỡng
480
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,6 g
Carb66 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 480 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
- Chất xơ 13 g 46%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 480 | 9,6 g | 66 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 240 | 4,8 g | 33 g | 8,5 g |
| 150 g | 150 g | 720 | 14 g | 99 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 960 | 19 g | 132 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 1200 | 24 g | 165 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Popcorn, air popped, micro pop
100 g Popcorn, air popped, micro pop có bao nhiêu calo?
100 g Popcorn, air popped, micro pop có 480 kcal, gồm 9,6 g đạm, 66 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Popcorn, air popped, micro pop có bao nhiêu calo?
50 g Popcorn, air popped, micro pop có 240 kcal, gồm 4,8 g đạm, 33 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
150 g Popcorn, air popped, micro pop có bao nhiêu calo?
150 g Popcorn, air popped, micro pop có 720 kcal, gồm 14 g đạm, 99 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Popcorn, air popped, micro pop có bao nhiêu calo?
200 g Popcorn, air popped, micro pop có 960 kcal, gồm 19 g đạm, 132 g carbohydrate và 34 g chất béo.
250 g Popcorn, air popped, micro pop có bao nhiêu calo?
250 g Popcorn, air popped, micro pop có 1200 kcal, gồm 24 g đạm, 165 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: mvt 12.028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ