Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Popcorn, air popped, industrially made
Calo và thông tin dinh dưỡng
399
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb51 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 399 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 51 g 19%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 11 g 39%
- Đường 1,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 399 | 10 g | 51 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 200 | 5,1 g | 26 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 599 | 15 g | 77 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 798 | 20 g | 103 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 998 | 25 g | 129 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Popcorn, air popped, industrially made
100 g Popcorn, air popped, industrially made có bao nhiêu calo?
100 g Popcorn, air popped, industrially made có 399 kcal, gồm 10 g đạm, 51 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Popcorn, air popped, industrially made có bao nhiêu calo?
50 g Popcorn, air popped, industrially made có 200 kcal, gồm 5,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Popcorn, air popped, industrially made có bao nhiêu calo?
150 g Popcorn, air popped, industrially made có 599 kcal, gồm 15 g đạm, 77 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Popcorn, air popped, industrially made có bao nhiêu calo?
200 g Popcorn, air popped, industrially made có 798 kcal, gồm 20 g đạm, 103 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Popcorn, air popped, industrially made có bao nhiêu calo?
250 g Popcorn, air popped, industrially made có 998 kcal, gồm 25 g đạm, 129 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: mvt 12.012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ