Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pop corn, oil and salt added
Calo và thông tin dinh dưỡng
489
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,6 g
Carb54 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 489 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 54 g 20%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 16 g 78%
- Chất xơ 8,1 g 29%
- Đường 0,6 g —
- Natri 400 mg 17%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4,3 µg 0%
- Vitamin C 71 mg 79%
- Vitamin D 0,16 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Biotin (B7) 6,1 µg 20%
- Folate (B9) 43 µg 11%
- Choline 21,2 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 9,6 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 182 mg 4%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,8 mg 35%
- Selen 5 µg 9%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 489 | 9,6 g | 54 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 244 | 4,8 g | 27 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 733 | 14 g | 81 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 977 | 19 g | 107 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 1221 | 24 g | 134 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pop corn, oil and salt added
100 g Pop corn, oil and salt added có bao nhiêu calo?
100 g Pop corn, oil and salt added có 489 kcal, gồm 9,6 g đạm, 54 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Pop corn, oil and salt added có bao nhiêu calo?
50 g Pop corn, oil and salt added có 244 kcal, gồm 4,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Pop corn, oil and salt added có bao nhiêu calo?
150 g Pop corn, oil and salt added có 733 kcal, gồm 14 g đạm, 81 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Pop corn, oil and salt added có bao nhiêu calo?
200 g Pop corn, oil and salt added có 977 kcal, gồm 19 g đạm, 107 g carbohydrate và 49 g chất béo.
250 g Pop corn, oil and salt added có bao nhiêu calo?
250 g Pop corn, oil and salt added có 1221 kcal, gồm 24 g đạm, 134 g carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 352 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ