Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 477 kcal —
  • Chất đạm 8,3 g 17%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 12 g 60%
  • Chất xơ 11 g 38%
  • Đường 2 g —
  • Natri 1100 mg 48%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 43 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 9,6 mg 1%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 182 mg 4%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,8 mg 35%
  • Selen 6,2 µg 11%
  • Iốt 2,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4778,3 g50 g25 g
50 g50 g2394,2 g25 g12 g
150 g150 g71613 g75 g37 g
200 g200 g95417 g100 g49 g
250 g250 g119321 g126 g62 g

Câu hỏi về Pop-corn or popped maize, with oil, salted

100 g Pop-corn or popped maize, with oil, salted có bao nhiêu calo?

100 g Pop-corn or popped maize, with oil, salted có 477 kcal, gồm 8,3 g đạm, 50 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Pop-corn or popped maize, with oil, salted có bao nhiêu calo?

50 g Pop-corn or popped maize, with oil, salted có 239 kcal, gồm 4,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Pop-corn or popped maize, with oil, salted có bao nhiêu calo?

150 g Pop-corn or popped maize, with oil, salted có 716 kcal, gồm 13 g đạm, 75 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Pop-corn or popped maize, with oil, salted có bao nhiêu calo?

200 g Pop-corn or popped maize, with oil, salted có 954 kcal, gồm 17 g đạm, 100 g carbohydrate và 49 g chất béo.

250 g Pop-corn or popped maize, with oil, salted có bao nhiêu calo?

250 g Pop-corn or popped maize, with oil, salted có 1193 kcal, gồm 21 g đạm, 126 g carbohydrate và 62 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9230 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ