Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 421 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 73 g 27%
  • Chất béo 9,8 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 6,8 g 24%
  • Đường 36 g —
  • Natri 18,7 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4216,5 g73 g9,8 g
50 g50 g2113,3 g37 g4,9 g
150 g150 g6329,8 g110 g15 g
200 g200 g84213 g146 g20 g
250 g250 g105316 g183 g25 g

Câu hỏi về Pop-corn or popped maize, with caramel

100 g Pop-corn or popped maize, with caramel có bao nhiêu calo?

100 g Pop-corn or popped maize, with caramel có 421 kcal, gồm 6,5 g đạm, 73 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

50 g Pop-corn or popped maize, with caramel có bao nhiêu calo?

50 g Pop-corn or popped maize, with caramel có 211 kcal, gồm 3,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Pop-corn or popped maize, with caramel có bao nhiêu calo?

150 g Pop-corn or popped maize, with caramel có 632 kcal, gồm 9,8 g đạm, 110 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Pop-corn or popped maize, with caramel có bao nhiêu calo?

200 g Pop-corn or popped maize, with caramel có 842 kcal, gồm 13 g đạm, 146 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Pop-corn or popped maize, with caramel có bao nhiêu calo?

250 g Pop-corn or popped maize, with caramel có 1053 kcal, gồm 16 g đạm, 183 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ