Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 382 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 80 g 29%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 5 g 18%
  • Đường 22 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3826,7 g80 g2,8 g
50 g50 g1913,4 g40 g1,4 g
150 g150 g57310 g120 g4,2 g
200 g200 g76414 g160 g5,6 g
250 g250 g95517 g200 g7 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel

100 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có 382 kcal, gồm 6,7 g đạm, 80 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có 191 kcal, gồm 3,4 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có 573 kcal, gồm 10 g đạm, 120 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có 764 kcal, gồm 14 g đạm, 160 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có 955 kcal, gồm 17 g đạm, 200 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32143 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ