Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel
Calo và thông tin dinh dưỡng
tăng cường vitamin và khoáng chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 388 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 75 g 27%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 6,3 g 23%
- Đường 22 g —
- Natri 363 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13,8 µg 2%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,44 mg 37%
- Riboflavin (B2) 1,1 mg 82%
- Niacin (B3) 12 mg 75%
- Axit pantothenic (B5) 3,2 mg 64%
- Vitamin B6 1,2 mg 69%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 395 mg 30%
- Sắt 8,4 mg 47%
- Magiê 58,2 mg 14%
- Phốt pho 186 mg 15%
- Kali 222 mg 5%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 1,6 mg 70%
- Selen 4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 388 | 7,4 g | 75 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 3,7 g | 38 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 582 | 11 g | 113 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 776 | 15 g | 151 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 970 | 19 g | 189 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc ăn sáng bắp mật ong phồngtăng cường vitamin và khoáng chất384 kcal / 100 g
- Ngũ cốc đùn có đườngkhông nhân, hương trái cây/mật ong/caramen/sô cô la, tăng cường vitamin và khoáng chất371 kcal / 100 g
- Lúa mì phồngcó mật ong hoặc caramel, tăng cường vitamin và khoลัง chất390 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc ăn sáng sữacó hoặc không có sô-cô-la, tăng cường vitamin và khoảng chất382 kcal / 100 g
- Bông ngũ cốc trái câyđược tăng cường vitamin và khoáng chất377 kcal / 100 g
- Puffed wheat with honey or other sugars377 kcal / 100 g
- Bánh ngô nướng dạng vảy phủ đườngtăng cường vitamin và khoáng chất381 kcal / 100 g
- Gạo lứt nổcó sô-cô-la, được tăng cường vitamin và khoáng chất382 kcal / 100 g
- Puffed or extruded cereals with cocoa or chocolate380 kcal / 100 g
- Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạtcó hoặc không có hạt, được tăng cường vitamin và khoลัง chất399 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel
100 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có 388 kcal, gồm 7,4 g đạm, 75 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
50 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có 194 kcal, gồm 3,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có 582 kcal, gồm 11 g đạm, 113 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
200 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có 776 kcal, gồm 15 g đạm, 151 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
250 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc ăn sáng phồng hoặc đùn mật ong hoặc caramel có 970 kcal, gồm 19 g đạm, 189 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ