Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 390 kcal —
  • Chất đạm 7,3 g 15%
  • Carbohydrate 83 g 30%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 5 g 18%
  • Đường 34 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,3 µg 1%
  • Vitamin D 8,1 µg 41%
  • Thiamin (B1) 0,88 mg 73%
  • Riboflavin (B2) 1,1 mg 87%
  • Niacin (B3) 15,7 mg 98%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 1,7 mg 98%
  • Vitamin B12 0,82 µg 34%

Khoáng chất

  • Canxi 18,9 mg 1%
  • Sắt 8,9 mg 49%
  • Magiê 55,3 mg 13%
  • Phốt pho 169 mg 14%
  • Kali 257 mg 5%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,3 mg 33%
  • Mangan 1,3 mg 57%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3907,3 g83 g2 g
50 g50 g1953,7 g41 g1 g
150 g150 g58511 g124 g3 g
200 g200 g78015 g166 g4 g
250 g250 g97518 g207 g5 g

Câu hỏi về Lúa mì phồng

100 g Lúa mì phồng có bao nhiêu calo?

100 g Lúa mì phồng có 390 kcal, gồm 7,3 g đạm, 83 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Lúa mì phồng có bao nhiêu calo?

50 g Lúa mì phồng có 195 kcal, gồm 3,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Lúa mì phồng có bao nhiêu calo?

150 g Lúa mì phồng có 585 kcal, gồm 11 g đạm, 124 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Lúa mì phồng có bao nhiêu calo?

200 g Lúa mì phồng có 780 kcal, gồm 15 g đạm, 166 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Lúa mì phồng có bao nhiêu calo?

250 g Lúa mì phồng có 975 kcal, gồm 18 g đạm, 207 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ