Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lúa mì nổ
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường và mật ong
332
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,9 g
Carb69 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 332 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 35 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 332 | 7,9 g | 69 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 4 g | 35 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 498 | 12 g | 104 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 664 | 16 g | 139 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 830 | 20 g | 173 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lúa mì nổ
100 g Lúa mì nổ có bao nhiêu calo?
100 g Lúa mì nổ có 332 kcal, gồm 7,9 g đạm, 69 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Lúa mì nổ có bao nhiêu calo?
50 g Lúa mì nổ có 166 kcal, gồm 4 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Lúa mì nổ có bao nhiêu calo?
150 g Lúa mì nổ có 498 kcal, gồm 12 g đạm, 104 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Lúa mì nổ có bao nhiêu calo?
200 g Lúa mì nổ có 664 kcal, gồm 16 g đạm, 139 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Lúa mì nổ có bao nhiêu calo?
250 g Lúa mì nổ có 830 kcal, gồm 20 g đạm, 173 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: mvt 05.036 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ