Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc lúa mì phồng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng ăn, tăng cường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 364 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 75 g 27%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 2,6 mg 217%
- Riboflavin (B2) 1,8 mg 138%
- Niacin (B3) 35,3 mg 221%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 31,7 mg 176%
- Magiê 145 mg 35%
- Phốt pho 355 mg 28%
- Kali 348 mg 7%
- Kẽm 2,4 mg 21%
- Đồng 0,41 mg 45%
- Mangan 1,8 mg 76%
- Selen 123 µg 224%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 364 | 15 g | 75 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 12 g | 44 | 1,8 g | 9 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 24 g | 87 | 3,5 g | 18 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 6 g | 22 | 0,9 g | 4,5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 36 g | 131 | 5,3 g | 27 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 48 g | 175 | 7,1 g | 36 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 7,4 g | 38 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 546 | 22 g | 113 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 728 | 29 g | 150 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 910 | 37 g | 188 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc ăn sáng lúa mì phồngkhông được tăng cường341 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạo nởăn liền, tăng cường vi chất402 kcal / 100 g
- Lúa mì phồngcó mật ong hoặc caramel, tăng cường vitamin và khoลัง chất390 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc lúa mì nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker366 kcal / 100 g
- Lúa mì nổcó đường và mật ong332 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc gạo nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker383 kcal / 100 g
- Gạo nổngũ cốc ăn sáng354 kcal / 100 g
- Puffed wheat with honey or other sugars377 kcal / 100 g
- Kê nổ354 kcal / 100 g
- Gạo lứt nổcó sô-cô-la, được tăng cường vitamin và khoáng chất382 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc lúa mì phồng
100 g Ngũ cốc lúa mì phồng có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc lúa mì phồng có 364 kcal, gồm 15 g đạm, 75 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
1 khẩu phần (12 g) Ngũ cốc lúa mì phồng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (12 g) Ngũ cốc lúa mì phồng có 44 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (24 g) Ngũ cốc lúa mì phồng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (24 g) Ngũ cốc lúa mì phồng có 87 kcal, gồm 3,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (6 g) Ngũ cốc lúa mì phồng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6 g) Ngũ cốc lúa mì phồng có 22 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (36 g) Ngũ cốc lúa mì phồng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (36 g) Ngũ cốc lúa mì phồng có 131 kcal, gồm 5,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (48 g) Ngũ cốc lúa mì phồng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (48 g) Ngũ cốc lúa mì phồng có 175 kcal, gồm 7,1 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Ngũ cốc lúa mì phồng có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc lúa mì phồng có 182 kcal, gồm 7,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Ngũ cốc lúa mì phồng có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc lúa mì phồng có 546 kcal, gồm 22 g đạm, 113 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173913 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ