Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Pumpkin Raisin Crunch
Calo và thông tin dinh dưỡng
flax plus, dùng ngay, nature's path
381
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb58 g
Chất béo7,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 381 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 14 g 49%
- Đường 21 g —
- Natri 291 mg 13%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,14 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 13,1 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 4,1 mg 23%
- Magiê 145 mg 35%
- Phốt pho 329 mg 26%
- Kali 261 mg 6%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,37 mg 41%
- Mangan 3,5 mg 151%
- Selen 50,3 µg 91%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 381 | 10 g | 58 g | 7,6 g |
| 50 g | 50 g | 191 | 5,2 g | 29 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 572 | 16 g | 87 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 762 | 21 g | 116 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 953 | 26 g | 145 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Pumpkin Raisin Crunch
100 g ngũ cốc Pumpkin Raisin Crunch có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Pumpkin Raisin Crunch có 381 kcal, gồm 10 g đạm, 58 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
50 g ngũ cốc Pumpkin Raisin Crunch có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Pumpkin Raisin Crunch có 191 kcal, gồm 5,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g ngũ cốc Pumpkin Raisin Crunch có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Pumpkin Raisin Crunch có 572 kcal, gồm 16 g đạm, 87 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g ngũ cốc Pumpkin Raisin Crunch có bao nhiêu calo?
200 g ngũ cốc Pumpkin Raisin Crunch có 762 kcal, gồm 21 g đạm, 116 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g ngũ cốc Pumpkin Raisin Crunch có bao nhiêu calo?
250 g ngũ cốc Pumpkin Raisin Crunch có 953 kcal, gồm 26 g đạm, 145 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1331 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ