Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch, Lúa Mì và Mật Ong
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngũ cốc ăn liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 421 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 20 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 37 µg 9%
- Vitamin B12 0,17 µg 7%
- Choline 35 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 109 mg 8%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 121 mg 29%
- Phốt pho 392 mg 31%
- Kali 483 mg 10%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,31 mg 35%
- Selen 17,3 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 421 | 11 g | 64 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 48 g | 202 | 5,1 g | 31 g | 5,6 g |
| 2 khẩu phần | 96 g | 404 | 10 g | 61 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 24 g | 101 | 2,5 g | 15 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 144 g | 606 | 15 g | 91 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 192 g | 808 | 20 g | 122 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 211 | 5,3 g | 32 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 632 | 16 g | 95 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 842 | 21 g | 127 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 1053 | 26 g | 159 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Granola 100% tự nhiên với yến mạch lúa mì mật ong và nho khôngũ cốc ăn sáng liền, quaker, quaker412 kcal / 100 g
- Granola ít béo 100% tự nhiên với nho khôngũ cốc ăn liền, quaker388 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch Quaker Whole Heartsngũ cốc ăn liền376 kcal / 100 g
- Ngũ cốc lúa mì nguyên cám tự nhiên Quakerkhô333 kcal / 100 g
- Thanh granola Quaker Oatmeal To Gotất cả hương vị389 kcal / 100 g
Câu hỏi về Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch, Lúa Mì và Mật Ong
100 g Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch, Lúa Mì và Mật Ong có bao nhiêu calo?
100 g Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch, Lúa Mì và Mật Ong có 421 kcal, gồm 11 g đạm, 64 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (48 g) Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch, Lúa Mì và Mật Ong có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (48 g) Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch, Lúa Mì và Mật Ong có 202 kcal, gồm 5,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
2 khẩu phần (96 g) Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch, Lúa Mì và Mật Ong có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (96 g) Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch, Lúa Mì và Mật Ong có 404 kcal, gồm 10 g đạm, 61 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (24 g) Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch, Lúa Mì và Mật Ong có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (24 g) Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch, Lúa Mì và Mật Ong có 101 kcal, gồm 2,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (144 g) Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch, Lúa Mì và Mật Ong có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (144 g) Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch, Lúa Mì và Mật Ong có 606 kcal, gồm 15 g đạm, 91 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (192 g) Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch, Lúa Mì và Mật Ong có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (192 g) Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch, Lúa Mì và Mật Ong có 808 kcal, gồm 20 g đạm, 122 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch, Lúa Mì và Mật Ong có bao nhiêu calo?
50 g Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch, Lúa Mì và Mật Ong có 211 kcal, gồm 5,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch, Lúa Mì và Mật Ong có bao nhiêu calo?
150 g Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch, Lúa Mì và Mật Ong có 632 kcal, gồm 16 g đạm, 95 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173892 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ