Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc yến mạch Quaker Whole Hearts
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngũ cốc ăn liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 376 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 9,1 g 33%
- Đường 22 g —
- Natri 554 mg 24%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 71,3 mg 79%
- Vitamin E 5,6 mg 37%
- Thiamin (B1) 2,4 mg 198%
- Riboflavin (B2) 1,3 mg 104%
- Niacin (B3) 15,9 mg 99%
- Vitamin B6 1,6 mg 93%
- Folate (B9) 1427 µg 357%
- Vitamin B12 4,8 µg 198%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 32,1 mg 178%
- Magiê 77 mg 18%
- Phốt pho 322 mg 26%
- Kali 568 mg 12%
- Kẽm 11,9 mg 108%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 376 | 7,6 g | 71 g | 5,6 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 105 | 2,1 g | 20 g | 1,6 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 211 | 4,3 g | 40 g | 3,1 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 53 | 1,1 g | 9,9 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 316 | 6,4 g | 60 g | 4,7 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 421 | 8,5 g | 80 g | 6,3 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 3,8 g | 36 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 564 | 11 g | 107 g | 8,4 g |
| 200 g | 200 g | 752 | 15 g | 142 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 940 | 19 g | 178 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc vuông yến mạchngũ cốc ăn sáng sẵn, quaker379 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ô vuôngquaker, ăn liền380 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc lúa mì nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker366 kcal / 100 g
- Bũa sáng cám yến mạch nướng MOTHER'Sngũ cốc ăn sáng sẵn, quaker372 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền Quakerkhô371 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc gạo nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker383 kcal / 100 g
- Yến mạch ngũ cốc hỗn hợp Quakerkhô334 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, đã chuẩn bị, quaker83 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vịăn liền, quế và gia vị, đã pha chế, quaker103 kcal / 100 g
- Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch lúa mì và mật ongngũ cốc ăn liền421 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc yến mạch Quaker Whole Hearts
100 g Ngũ cốc yến mạch Quaker Whole Hearts có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc yến mạch Quaker Whole Hearts có 376 kcal, gồm 7,6 g đạm, 71 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
1 khẩu phần (28 g) Ngũ cốc yến mạch Quaker Whole Hearts có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28 g) Ngũ cốc yến mạch Quaker Whole Hearts có 105 kcal, gồm 2,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
2 khẩu phần (56 g) Ngũ cốc yến mạch Quaker Whole Hearts có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56 g) Ngũ cốc yến mạch Quaker Whole Hearts có 211 kcal, gồm 4,3 g đạm, 40 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14 g) Ngũ cốc yến mạch Quaker Whole Hearts có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14 g) Ngũ cốc yến mạch Quaker Whole Hearts có 53 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (84 g) Ngũ cốc yến mạch Quaker Whole Hearts có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (84 g) Ngũ cốc yến mạch Quaker Whole Hearts có 316 kcal, gồm 6,4 g đạm, 60 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
4 khẩu phần (112 g) Ngũ cốc yến mạch Quaker Whole Hearts có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (112 g) Ngũ cốc yến mạch Quaker Whole Hearts có 421 kcal, gồm 8,5 g đạm, 80 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
50 g Ngũ cốc yến mạch Quaker Whole Hearts có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc yến mạch Quaker Whole Hearts có 188 kcal, gồm 3,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Ngũ cốc yến mạch Quaker Whole Hearts có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc yến mạch Quaker Whole Hearts có 564 kcal, gồm 11 g đạm, 107 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173921 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ