Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cháo hominy trắng thường Quaker
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 361 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 78 g 28%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0,6 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,61 mg 51%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 205 µg 51%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 4,4 mg 25%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 73 mg 6%
- Kali 137 mg 3%
- Kẽm 0,41 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 361 | 8,8 g | 78 g | 1,6 g |
| 1 khẩu phần | 41 g | 148 | 3,6 g | 32 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 82 g | 296 | 7,2 g | 64 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 20,5 g | 74 | 1,8 g | 16 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 123 g | 444 | 11 g | 95 g | 2 g |
| 4 khẩu phần | 164 g | 592 | 14 g | 127 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 4,4 g | 39 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 542 | 13 g | 116 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 722 | 18 g | 155 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 903 | 22 g | 194 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo hominy trắng nấu nhanh Quakerkhô348 kcal / 100 g
- Cháo ngô ăn liền vị tự nhiên Quakerkhô343 kcal / 100 g
- Grits ăn liền Quakerhương vị bơ, khô369 kcal / 100 g
- Bột ngô trắngloại thường và nhanh, được tăng cường chất, khô370 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền khô Quakernóng, một phút, khô, quaker388 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền Quakerkhô371 kcal / 100 g
- Ngũ cốc lúa mì nguyên cám tự nhiên Quakerkhô333 kcal / 100 g
- Bột lúa mì Cream of Wheatthường, nấu 10 phút, khô370 kcal / 100 g
- Cám yến mạch Quakerkhô364 kcal / 100 g
Câu hỏi về cháo hominy trắng thường Quaker
100 g cháo hominy trắng thường Quaker có bao nhiêu calo?
100 g cháo hominy trắng thường Quaker có 361 kcal, gồm 8,8 g đạm, 78 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
1 khẩu phần (41 g) cháo hominy trắng thường Quaker có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (41 g) cháo hominy trắng thường Quaker có 148 kcal, gồm 3,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (82 g) cháo hominy trắng thường Quaker có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (82 g) cháo hominy trắng thường Quaker có 296 kcal, gồm 7,2 g đạm, 64 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
½ khẩu phần (20,5 g) cháo hominy trắng thường Quaker có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (20,5 g) cháo hominy trắng thường Quaker có 74 kcal, gồm 1,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (123 g) cháo hominy trắng thường Quaker có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (123 g) cháo hominy trắng thường Quaker có 444 kcal, gồm 11 g đạm, 95 g carbohydrate và 2 g chất béo.
4 khẩu phần (164 g) cháo hominy trắng thường Quaker có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (164 g) cháo hominy trắng thường Quaker có 592 kcal, gồm 14 g đạm, 127 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g cháo hominy trắng thường Quaker có bao nhiêu calo?
50 g cháo hominy trắng thường Quaker có 181 kcal, gồm 4,4 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g cháo hominy trắng thường Quaker có bao nhiêu calo?
150 g cháo hominy trắng thường Quaker có 542 kcal, gồm 13 g đạm, 116 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174630 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ