Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 389 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 73 g 27%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 7,1 g 25%
- Đường 21 g —
- Natri 592 mg 26%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 741 µg 82%
- Vitamin C 20 mg 22%
- Vitamin D 6,7 µg 34%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 1,3 mg 108%
- Riboflavin (B2) 1,4 mg 108%
- Niacin (B3) 16,7 mg 104%
- Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
- Vitamin B6 1,7 mg 100%
- Folate (B9) 667 µg 167%
- Vitamin B12 5 µg 208%
- Choline 25,6 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 30 mg 167%
- Magiê 99 mg 24%
- Phốt pho 309 mg 25%
- Kali 267 mg 6%
- Kẽm 5 mg 45%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Selen 20,9 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 389 | 10 g | 73 g | 4,6 g |
| 1 khẩu phần | 30 g | 117 | 3 g | 22 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 60 g | 233 | 6 g | 44 g | 2,8 g |
| ½ khẩu phần | 15 g | 58 | 1,5 g | 11 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 90 g | 350 | 9 g | 66 g | 4,1 g |
| 4 khẩu phần | 120 g | 467 | 12 g | 88 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 5 g | 37 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 584 | 15 g | 110 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 778 | 20 g | 146 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 973 | 25 g | 183 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Alpha-Bits
Một khẩu phần ngũ cốc Alpha-Bits thường là bao nhiêu?
Bạn có thể bắt đầu với khoảng 30 g, rồi ăn cùng sữa hoặc sữa chua. Khẩu phần này cung cấp 117 kcal trước khi thêm sữa hay topping.
Nên cho sữa vào ngũ cốc Alpha-Bits lúc nào để ngũ cốc còn giòn?
Đổ sữa vào ngay trước khi ăn; để lâu, các miếng ngũ cốc hút sữa và mềm nhanh. Nếu ăn chậm, bạn có thể rót từng ít một.
Có thể dùng ngũ cốc Alpha-Bits làm món gì ngoài ăn với sữa?
Rắc lên sữa chua hoặc trái cây cắt nhỏ để thêm độ giòn. Bạn cũng có thể nghiền sơ rồi trộn vào lớp phủ giòn cho món tráng miệng; đừng nghiền thành bột nếu muốn giữ độ giòn.
Mở hộp ngũ cốc Alpha-Bits rồi nên bảo quản thế nào?
Gấp kín túi bên trong hoặc chuyển ngũ cốc sang hộp kín, để nơi khô ráo và tránh ánh nắng, hơi nóng. Đóng kín sau mỗi lần lấy để ngũ cốc không hút ẩm và mất độ giòn.
Có thể thay ngũ cốc Alpha-Bits bằng loại nào?
Bạn có thể dùng ngũ cốc ăn sáng dạng miếng nhỏ hoặc ngũ cốc hình chữ khác khi ăn với sữa hay rắc lên sữa chua. Nếu muốn vị và độ giòn gần giống, chọn loại ngũ cốc giòn có vị ngọt nhẹ.
Ngũ cốc Alpha-Bits khác Fruity Pebbles ở điểm nào?
Fruity Pebbles có nhiều carbohydrate hơn, với 85,3 g trên 100 g, so với 73 g trong ngũ cốc Alpha-Bits; Alpha-Bits có nhiều chất xơ hơn: 7,1 g so với 0,8 g.
Ngũ cốc Alpha-Bits có hình dạng gì?
Đúng như tên gọi, các miếng ngũ cốc được tạo hình thành chữ cái. Bạn có thể dùng chúng để trang trí món ăn hoặc xếp chữ lên mặt sữa chua trước khi ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 171641 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ