Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 397 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 9,9 g 35%
- Đường 36 g —
- Natri 320 mg 14%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 200 µg 22%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 4,1 µg 21%
- Thiamin (B1) 2 mg 168%
- Niacin (B3) 26,3 mg 164%
- Vitamin B6 0,62 mg 36%
- Folate (B9) 60,7 µg 15%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7,6 mg 1%
- Sắt 14,5 mg 81%
- Magiê 40 mg 10%
- Phốt pho 102 mg 8%
- Kali 222 mg 5%
- Kẽm 3,1 mg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 397 | 7 g | 66 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 199 | 3,5 g | 33 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 596 | 11 g | 99 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 794 | 14 g | 132 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 993 | 18 g | 166 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ngũ cốc Krave
Ngũ cốc Krave ăn với gì ngon?
Bạn có thể ăn cùng sữa lạnh để lớp vỏ giòn và phần nhân mềm dần, hoặc trộn với sữa chua và trái cây như chuối, dâu. Nếu muốn giữ độ giòn lâu, hãy rót sữa ngay trước khi ăn.
Làm sao để ngũ cốc Krave giữ được độ giòn sau khi mở gói?
Gấp kín miệng túi hoặc chuyển ngũ cốc vào hộp kín, để nơi khô ráo và tránh hơi nước. Đừng để hộp cạnh bếp hoặc trong tủ lạnh, nơi có thể đọng ẩm.
Có thể dùng ngũ cốc Krave để làm món tráng miệng nào?
Bạn có thể rắc lên kem, sữa chua hoặc trái cây cắt miếng ngay trước khi ăn để tạo độ giòn. Cũng có thể nghiền sơ rồi dùng làm lớp phủ cho món tráng miệng, nhưng đừng nghiền quá mịn nếu muốn giữ miếng giòn.
Ngũ cốc Krave có cần nấu trước khi ăn không?
Không, đây là ngũ cốc ăn liền; bạn có thể ăn trực tiếp hoặc dùng với sữa. Nếu hâm sữa, hãy hâm riêng rồi rót lên ngũ cốc ngay trước khi ăn để tránh làm chúng mềm nhũn.
Ngũ cốc Krave có nhiều đường không?
Có: mỗi 100 g chứa 36 g đường. Vì vậy, nếu bạn ăn cùng sữa chua có đường hoặc thêm mật ong, lượng đường trong bữa ăn sẽ tăng thêm.
Ngũ cốc Krave khác ngũ cốc Special K thế nào về protein?
Special K có nhiều protein hơn: 16,6 g trên 100 g, so với 7 g trong ngũ cốc Krave. Krave có lớp nhân sô-cô-la, còn Special K thường là dạng miếng ngũ cốc mỏng.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7207 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ